Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gànshi

干事

Phồn thể: [幹事]
Nghĩa tiếng Việtngười quản lý; thư ký điều hành
Âm Hán Việtcan sự
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa