Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干事长

Phồn thể: [幹事長]
gànshizhǎng
Nghĩa tiếng Việttổng thư ký
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tổng thư ký

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập