Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

干预

Phồn thể: [干預]
gānyù
Nghĩa tiếng Việtcan thiệp; xen vào; sự can thiệp
Âm Hán Việtcan dự
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa