筊杯Từ ghép筊杯jiǎobēiNghĩa tiếng Việtxem 杯珓 (bēijiào)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 杯珓 (bēijiào)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.筊biến thể của 珓 (jiào)Trang chữ →杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →