Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶杯

chábēi
Nghĩa tiếng Việttách trà; cốc trà; cốc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tách trà
  2. 2 cốc trà
  3. 3 cốc
  4. 4 chén
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập