Từ ghép
杯珓
Nghĩa
- 1 đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →
- 珓đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toánTrang chữ đang biên soạn