Từ ghép
亲们
Phồn thể: [親們]Nghĩa
- 1 các thân yêu
- 2 người hâm mộ
- 3 người theo dõi
- 4 cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.