Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲们

Phồn thể: [親們]
qīnmen
Nghĩa tiếng Việtcác thân yêu; người hâm mộ; người theo dõi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các thân yêu
  2. 2 người hâm mộ
  3. 3 người theo dõi
  4. 4 cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập