Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚们

Phồn thể: [亞們]
Yàmen
Nghĩa tiếng ViệtAmon (con trai của Manasse)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Amon (con trai của Manasse)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập