Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大方之家

dàfāngzhījiā
Nghĩa tiếng Việtngười uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực; viết tắt của 方家 (fāngjiā)
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa