Từ ghép
大方之家
Nghĩa tiếng Việtngười uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực; viết tắt của 方家 (fāngjiā)
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người uyên bác
- 2 chuyên gia trong một lĩnh vực
- 3 viết tắt của 方家 (fāngjiā)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.