Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大方广佛华严经

Phồn thể: [大方廣佛華嚴經]
dàfāngguǎng Fóhuáyánjīng
Nghĩa tiếng ViệtKinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm; cũng gọi là Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng Kinh, Kinh Trang Nghiêm Hoa hoặc Kinh Hoa
  • 7 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa