Từ ghép
大方广佛华严经
Phồn thể: [大方廣佛華嚴經]Nghĩa tiếng ViệtKinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm; cũng gọi là Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng Kinh, Kinh Trang Nghiêm Hoa hoặc Kinh Hoa
- 7 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm
- 2 cũng gọi là Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng Kinh, Kinh Trang Nghiêm Hoa hoặc Kinh Hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →
- 华tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹTrang chữ →
- 严[nghiêm]chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặtTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →