Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

方言

fāngyán
Nghĩa tiếng Việtphương ngữ; tiếng địa phương
Âm Hán Việtphương ngôn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương ngữ
  2. 2 tiếng địa phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

方言

Fāngyán
Nghĩa tiếng Việttừ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 扬雄 (YángXióng) vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 từ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 扬雄 (YángXióng) vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập