Chữ Hán
彷
Nghĩadùng trong 彷徨 (pánghuáng) và 彷徉 (pángyáng)
Bộ thủ彳
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 彷徨 (pánghuáng) và 彷徉 (pángyáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 方
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.