Chữ đơn
彷
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 彷徨 (pánghuáng) và 彷徉 (pángyáng)
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 dùng trong 彷徨 (pánghuáng) và 彷徉 (pángyáng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.