Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彷徨

pánghuáng
Nghĩa tiếng Việtđi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập