Chữ Hán
愣
Nghĩatrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung
Bộ thủ忄
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- trông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 罒 + 方
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 罒
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.