Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lèng

愣

Nghĩatrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung
Bộ thủ忄
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lèngtrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 罒 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 罒

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.