Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
愣
Nghĩa tiếng Việttrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 trông mất tập trung
- 2 ngây ra
- 3 mất tập trung
- 4 ngây người
- 5 (thông tục) bất ngờ
- 6 liều lĩnh
- 7 một cách liều lĩnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发愣[發愣]Cấp: HSK 7–9ngẩn người; đờ đẫn
- 登愣ta da!; wow!
- 愣干[愣幹]làm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình
- 愣说[愣說](thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định
- 二愣子người ngu ngốc; kẻ đần; liều lĩnh (tiếng lóng)
- 愣劲儿[愣勁兒]mãnh liệt; nhiệt huyết; sức sống
- 愣神儿[愣神兒]ngây ra; đờ đẫn
- 傻愣愣nhìn đờ đẫn; sững sờ
- 斜愣眼nheo mắt
- 直愣愣nhìn chằm chằm một cách ngây ra
- 愣头愣脑[愣頭愣腦]hấp tấp; nông nổi; liều lĩnh
- 愣头儿青[愣頭兒青]người nóng nảy; cá nhân hấp tấp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng