Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

愣

lèng
Nghĩa tiếng Việttrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trông mất tập trung
  2. 2 ngây ra
  3. 3 mất tập trung
  4. 4 ngây người
  5. 5 (thông tục) bất ngờ
  6. 6 liều lĩnh
  7. 7 một cách liều lĩnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập