Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愣干

Phồn thể: [愣幹]
lènggàn
Nghĩa tiếng Việtlàm việc một cách liều lĩnh; khăng khăng làm theo cách của mình
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm việc một cách liều lĩnh
  2. 2 khăng khăng làm theo cách của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập