Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愣说

Phồn thể: [愣說]
lèngshuō
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập