登愣Từ ghép登愣dēnglèngNghĩa tiếng Việtta da!; wow!2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ta da!2 wow!Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →愣trông mất tập trung; ngây ra; mất tập trungTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →