Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愣劲儿

Phồn thể: [愣勁兒]
lèngjìnr
Nghĩa tiếng Việtmãnh liệt; nhiệt huyết; sức sống
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mãnh liệt
  2. 2 nhiệt huyết
  3. 3 sức sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập