Từ ghép
愣劲儿
Phồn thể: [愣勁兒]Nghĩa
- 1 mãnh liệt
- 2 nhiệt huyết
- 3 sức sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.