Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傻愣愣

shǎlènglèng
Nghĩa tiếng Việtnhìn đờ đẫn; sững sờ
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 nhìn đờ đẫn; sững sờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập