Từ ghép
愣头愣脑
Phồn thể: [愣頭愣腦]Nghĩa
- 1 hấp tấp
- 2 nông nổi
- 3 liều lĩnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.