Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愣头愣脑

Phồn thể: [愣頭愣腦]
lèngtóulèngnǎo
Nghĩa tiếng Việthấp tấp; nông nổi; liều lĩnh
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa