Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愣头儿青

Phồn thể: [愣頭兒青]
lèngtóurqīng
Nghĩa tiếng Việtngười nóng nảy; cá nhân hấp tấp
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa