Chữ Hán
妨
Nghĩagây cản trở; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại; (có) hại gì
Bộ thủ女
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- gây cản trở; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại; (có) hại gì
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 方
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
- 医生建议大家,只要室外温度在十摄氏度到二十八摄氏度之间,不妨每天坚持步行三四公里。通过这种简单的锻炼方式,我们就能有效增强体质。Bác sĩ khuyên mọi người, chỉ cần nhiệt độ ngoài trời nằm trong khoảng 10 độ C đến 28 độ C, hãy kiên trì đi bộ ba bốn km mỗi ngày. Thông qua phương thức rèn luyện đơn giản này, chúng ta có thể nâng cao thể chất hiệu quả.Từ trong câu:医生 (yīshēng)建议 (jiànyì)大家 (dàjiā)只要 (zhǐyào)室外 (shìwài)温度 (wēndù)在 (zài)十 (shí)摄氏度 (Shèshìdù)到 (dào)二十 (èrshí)八 (bā)摄氏度 (Shèshìdù)之间 (zhījiān)不妨 (bùfáng)每天 (měitiān)坚持 (jiānchí)步行 (bùxíng)三 (sān)四 (sì)公里 (gōnglǐ)通过 (tōngguò)这种 (zhèzhǒng)简单 (jiǎndān)的 (de)锻炼 (duànliàn)方式 (fāngshì)我们 (wǒmen)就 (jiù)能 (néng)有效 (yǒuxiào)增强 (zēngqiáng)体质 (tǐzhì)
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.