Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fáng

妨

Nghĩagây cản trở; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại; (có) hại gì
Bộ thủ女
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fánggây cản trở; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại; (có) hại gì

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.