Chữ đơn
妨
Nghĩa tiếng Việtgây cản trở; (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại; (có) hại gì
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gây cản trở
- 2 (trong câu phủ định hoặc nghi vấn) không có hại
- 3 (có) hại gì
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妨碍[妨礙][phương ngại]Cấp: HSK 6cản trở; gây cản trở
- 不妨[bất phương]Cấp: HSK 7–9không có hại; có thể cứ
- 妨害gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu
- 何妨có hại gì đâu khi (làm gì đó)
- 无妨[無妨]không hại gì (khi làm); có làm cũng được.; không sao đâu.
- 妨碍球[妨礙球]cản trở (golf)
- 但说无妨[但說無妨]không có hại gì khi nói ra điều mình nghĩ (thành ngữ)
- 妨功害能kìm hãm và hạn chế người thành công, có năng lực
- 妨害公务[妨害公務](pháp luật) cản trở hành chính công