Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无妨

Phồn thể: [無妨]
wúfáng
Nghĩa tiếng Việtkhông hại gì (khi làm); có làm cũng được.; không sao đâu.
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hại gì (khi làm)
  2. 2 có làm cũng được.
  3. 3 không sao đâu.
  4. 4 không vấn đề gì
  5. 5 không phiền gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập