Từ ghép
东方斑䳭
Phồn thể: [東方斑䳭]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)Trang chữ đang biên soạn