Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方青龙

Phồn thể: [東方青龍]
Dōngfāng Qīnglóng
Nghĩa tiếng ViệtThanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 东方青龙 (DōngfāngQīnglóng) hoặc Đông Phương Thương Long 东方苍龙 (DōngfāngCānglóng); (tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 东方青龙 (DōngfāngQīnglóng) hoặc Đông Phương Thương Long 东方苍龙 (DōngfāngCānglóng)
  2. 2 (tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập