Từ ghép
东方阿閦佛
Phồn thể: [東方阿閦佛]Nghĩa tiếng ViệtA Súc Bệ Phật, vị cai quản không lay chuyển của cõi Đông Phương, Abhirati
- 5 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 A Súc Bệ Phật, vị cai quản không lay chuyển của cõi Đông Phương, Abhirati
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 閦đám đông; chuyển âm từ tiếng Phạn 'kso', ví dụ, Phật A Súc 阿閦佛Trang chữ →
- 佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →