Từ ghép
薄弱环节
Phồn thể: [薄弱環節]Nghĩa
- 1 mắt xích yếu
- 2 lỗ hổng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.