Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

可观

Phồn thể: [可觀]
kěguān
Nghĩa tiếng Việtđáng kể; ấn tượng; quan trọng
Âm Hán Việtkhả quan
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa