Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

观

Phồn thể: [觀]
guàn
Nghĩa tiếng Việtđạo quán; đài quan sát; cổng cung điện
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạo quán
  2. 2 đài quan sát
  3. 3 cổng cung điện
  4. 4 đài

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

观

Phồn thể: [觀]
Guàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Guan4]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Guan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

观

Phồn thể: [觀]
guān
Nghĩa tiếng Việtnhìn; ngắm; quan sát
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn
  2. 2 ngắm
  3. 3 quan sát
  4. 4 ngắm nhìn
  5. 5 khuyên bảo
  6. 6 khái niệm
  7. 7 quan điểm
  8. 8 tầm nhìn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập