Chữ đơnChữ đa âm
观
Phồn thể: [觀]Nghĩa tiếng Việtđạo quán; đài quan sát; cổng cung điện
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đạo quán
- 2 đài quan sát
- 3 cổng cung điện
- 4 đài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 观看[觀看][quan khán]Cấp: HSK 4xem; quan sát
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 观察[觀察][quan sát]Cấp: HSK 5quan sát; theo dõi; khảo sát
- 观点[觀點][quan điểm]Cấp: HSK 5quan điểm; góc nhìn; lập trường
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 客观[客觀][khách quan]Cấp: HSK 5khách quan; công bằng
- 乐观[樂觀][lạc quan]Cấp: HSK 5lạc quan; đầy hy vọng
- 外观[外觀][ngoại quan]Cấp: HSK 5diện mạo bên ngoài
- 主观[主觀][chủ quan]Cấp: HSK 5chủ quan
- 悲观[悲觀][bi quan]Cấp: HSK 6bi quan
- 观光[觀光][quan quang]Cấp: HSK 6du lịch; tham quan; ngành du lịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6