Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

直观

Phồn thể: [直觀]
zhíguān
Nghĩa tiếng Việtquan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan
Âm Hán Việttrực quan
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa