Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

看好

kànhǎo
Nghĩa tiếng Việtđược coi là có triển vọng tốt
Âm Hán Việtkhán háo
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 được coi là có triển vọng tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

看好

kānhǎo
Nghĩa tiếng Việttrông chừng
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 trông chừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập