Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

小看

xiǎokàn
Nghĩa tiếng Việtxem thường; đánh giá thấp
Âm Hán Việttiểu khán
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa