Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

看台

kàntái
Nghĩa tiếng Việtkhán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sát
Âm Hán Việtkhán thai
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa