Từ ghép
阿乡
Phồn thể: [阿鄉]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc; xem thêm 乡下人 (xiāngxiàrén)
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) người nông thôn
- 2 mộc mạc
- 3 xem thêm 乡下人 (xiāngxiàrén)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.