Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

直播

zhíbō
Nghĩa tiếng Việt(TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream
Âm Hán Việttrực vá
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (TV, radio) phát sóng trực tiếp
  2. 2 phát trực tiếp
  3. 3 (Internet) phát livestream
  4. 4 (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập