Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直播间

Phồn thể: [直播間]
zhíbōjiān
Nghĩa tiếng Việtphòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng thu phát trực tiếp
  2. 2 một buổi phát trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập