Từ ghép
小广播
Phồn thể: [小廣播]Nghĩa
- 1 tin đồn
- 2 bàn tán
- 3 lan truyền tin đồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.