Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小广播

Phồn thể: [小廣播]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎngbōSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồn
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin đồn
  2. 2 bàn tán
  3. 3 lan truyền tin đồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập