Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电视广播

Phồn thể: [電視廣播]
diànshìguǎngbō
Nghĩa tiếng Việtphát sóng truyền hình; phát hình; phát video
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa