Từ ghép
电视广播
Phồn thể: [電視廣播]Nghĩa
- 1 phát sóng truyền hình
- 2 phát hình
- 3 phát video
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.