Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

广

Phồn thể: [廣]
guǎng
Nghĩa tiếng Việtrộng; nhiều; lan rộng
Âm Hán Việtquảng
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rộng
  2. 2 nhiều
  3. 3 lan rộng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

广

Phồn thể: [廣]
Guǎng
Nghĩa tiếng Việthọ [Guang3]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Guang3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

广

yǎn
Nghĩa tiếng Việtbộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập