Chữ Hán
庞
Nghĩa(dạng kết hợp) to lớn; (dạng kết hợp) nhiều và hỗn loạn; (dạng kết hợp) khuôn mặt; họ [Pang2]
Bộ thủ广
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) to lớn; (dạng kết hợp) nhiều và hỗn loạn; (dạng kết hợp) khuôn mặt
- họ [Pang2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 龙
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.