Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

庞

Phồn thể: [龐]
páng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) to lớn; (dạng kết hợp) nhiều và hỗn loạn; (dạng kết hợp) khuôn mặt
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) to lớn
  2. 2 (dạng kết hợp) nhiều và hỗn loạn
  3. 3 (dạng kết hợp) khuôn mặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

庞

Phồn thể: [龐]
Páng
Nghĩa tiếng Việthọ [Pang2]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Pang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập