Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庞德

Phồn thể: [龐德]
Páng Dé
Nghĩa tiếng ViệtPang De (-219), tướng của Tào Ngụy đầu thời Tam Quốc, người chiến thắng Quan Vũ 關羽|关羽; Pound (tên); Ezra Pound (1885-1972), nhà thơ và dịch giả người Mỹ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Pang De (-219), tướng của Tào Ngụy đầu thời Tam Quốc, người chiến thắng Quan Vũ 關羽|关羽
  2. 2 Pound (tên)
  3. 3 Ezra Pound (1885-1972), nhà thơ và dịch giả người Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập