Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庞杂

Phồn thể: [龐雜]
pángzá
Nghĩa tiếng Việtphức tạp; nhiều và đa dạng
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 phức tạp; nhiều và đa dạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập