Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lián · lián · lián

镰

Nghĩabiến thể cũ của 镰 (lián); biến thể của 镰 (lián); (hình thức kết hợp) lưỡi liềm
Bộ thủ钅
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liánbiến thể cũ của 镰 (lián)
  • liánbiến thể của 镰 (lián)
  • lián(hình thức kết hợp) lưỡi liềm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 廉

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 廉

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.