Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

镰

Phồn thể: [䥥]
lián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 镰 (lián)
  • 1 chữ
  • 18 nét
Chữ đơnChữ đa âm

镰

Phồn thể: [鎌]
lián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 镰 (lián)
  • 1 chữ
  • 18 nét
Chữ đơnChữ đa âm

镰

Phồn thể: [鐮]
lián
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) lưỡi liềm
  • 1 chữ
  • 18 nét