Từ ghép
镰仓
Phồn thể: [鐮倉]Nghĩa tiếng Việtthành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (Shénnàichuānxiàn), Nhật Bản
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (Shénnàichuānxiàn), Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.