Từ ghép
镰仓幕府
Phồn thể: [鐮倉幕府]Nghĩa
- 1 mạc phủ Kamakura 1192-1333
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.